ice-pack
/'aispæk/
“ice-packs” là số nhiều của ice-pack — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ice-packs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-pack
/'aispæk/
danh từ
- đám băng
- túi đựng nước đá (để chườm chỗ đau...)