Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ice-pudding

/'ais,pudiɳ/

danh từ

  • bánh puddinh ướp lạnh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...