ice-skate
/'aisskeit/
“ice-skates” là số nhiều của ice-skate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ice-skates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-skate
/'aisskeit/
động từ
- trượt băng, đi patanh trên băng