ice-yacht
/'aisjɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-yacht
/'aisjɔt/
danh từ
- (thể dục,thể thao) Yat trượt băng
Từ điển Anh–Việt
111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...