Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iceberg

/'aisbə:g/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9987

“icebergs” là số nhiều của iceberg — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khối băng lớn nổi trên biển danh từ

“The ship navigated carefully around the icebergs.”Tàu đã điều hướng cẩn thận xung quanh các tảng băng.

Biến thể từ icebergs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iceberg

/'aisbə:g/

danh từ

  • núi băng trôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large mass of ice floating at sea; usually broken off of a polar glacier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...