Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

icelander

/'aishləndə/

“icelanders” là số nhiều của icelander — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ icelanders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

icelander

/'aishləndə/

danh từ

  • người băng đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Iceland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...