Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

icelandic

/ais'lændik/ phổ biến #17430

“icelandics” là số nhiều của icelandic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ icelandics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

icelandic

/ais'lændik/

tính từ

  • (thuộc) băng đảo

danh từ

  • tiếng băng đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Scandinavian language that is the official language of Iceland a. of or relating to Iceland or its people or culture and language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...