Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

icing

/'aisiɳ/ GRECollins ★ phổ biến #14723

“icings” là số nhiều của icing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

icing

/'aisiɳ/

danh từ

  • sự đóng băng
  • sự ướp nước đá, sự ướp lạnh
  • kem lòng trắng trứng; đường cô (để phủ trên mặt bánh ngọt)
  • (hàng không) sự đóng băng trên máy bay; lớp băng phủ trên máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ice hockey) the act of shooting the puck from within your own defensive area the length of the rink beyond the opponent's goal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...