Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idealise

/ai'diəlaiz/

“idealised” là quá khứ của idealise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lý tưởng hoá động từ

“Many people tend to idealise their childhood memories.”Nhiều người có xu hướng lý tưởng hoá những kỷ niệm thời thơ ấu của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idealise

/ai'diəlaiz/

động từ

  • lý tưởng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v consider or render as ideal v form ideals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...