Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23562

ideation

/,aidi'eiʃn/

danh từ

  • sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra
  • sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of forming and relating ideas

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...