ideation
/,aidi'eiʃn/
danh từ
- sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra
- sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the process of forming and relating ideas
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the process of forming and relating ideas
Đang tải...