Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

identifier

/ai'dentifaiә/ phổ biến #22729

“identifiers” là số nhiều của identifier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dấu hiệu nhận biết danh từ

“An identifier is used to uniquely distinguish an object in programming.”Một dấu hiệu nhận biết được sử dụng để phân biệt duy nhất một đối tượng trong lập trình.

Biến thể từ identifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

identifier

//

  • xem identify
Định nghĩa tiếng Anh

n. a symbol that establishes the identity of the one bearing it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...