ideologic
/,adiə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ideologic
/,adiə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) tư tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
s concerned with or suggestive of ideas
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s concerned with or suggestive of ideas
Đang tải...