Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idiolect

/'idiәulekt/

“idiolects” là số nhiều của idiolect — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ idiolects số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idiolect

//

* danh từ
  • vốn từ vựng mà một người biết và sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the language or speech of one individual at a particular period in life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...