Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idiomatically

/.idiә'mætikәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idiomatically

//

* phó từ
  • phù hợp với phong cách bản ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an idiomatic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...