Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idiotic

/,idi'ɔtik/ TOEFL phổ biến #17349
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idiotic

/,idi'ɔtik/

tính từ

  • ngu si, ngu ngốc, khờ dại
Định nghĩa tiếng Anh

s insanely irresponsible s incongruous; inviting ridicule s having a mental age of three to seven years

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...