idiot
/'idiət/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5944
“idiots” là số nhiều của idiot — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
idiots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
idiot
/'idiət/
danh từ
- thằng ngốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person of subnormal intelligence