Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“idolized” là quá khứ của idolize — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #18359

idolize

/'aidəlaiz/

động từ

  • (xem) idolise

danh từ

  • (xem) idolater
Định nghĩa tiếng Anh

v. love unquestioningly and uncritically or to excess; venerate as an idol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...