Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignite

/ig'nait/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7393

“ignites” là ngôi 3 số ít của ignite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đốt cháy, kích hoạt động từ

“The spark ignited the fuel.”Tia lửa đốt cháy nhiên liệu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignite

//

  • (vật lí) bốc cháy
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to start burning; subject to fire or great heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...