Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #28022

ignoble

/ig'noubl/

tính từ

  • đê tiện, ti tiện
    • an ignoble action: một hành động đê tiện
  • ô nhục, nhục nhã
    • an ignoble capitulation: sự đầu hàng nhục nhã
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) ở địa vị hèn mọn, ở địa vị thấp hèn, (thuộc) tầng lớp hạ lưu
Định nghĩa tiếng Anh

a. completely lacking nobility in character or quality or purpose\ns. not of the nobility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...