Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignorantism

/,ignə'ræntizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignorantism

/,ignə'ræntizm/

danh từ

  • chủ nghĩa ngu đần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...