Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ignorantly

/'ignərəntli/ phổ biến #41250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ignorantly

//

* phó từ
  • ngu dốt, dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

r. in ignorance; in an ignorant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...