Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ileum

/'iliəm/

“ileums” là số nhiều của ileum — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ileums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ileum

/'iliəm/

danh từ

  • (giải phẫu) ruột hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the small intestine between the jejunum and the cecum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...