Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ill temper

/'il'tempə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ill temper

/'il'tempə/

-temperedness) /'il'tempədnis/

danh từ

  • tính càu nhàu, tính cáu bẳn, tính gắt gỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...