ill-favouredness
/'il'feivədnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ill-favouredness
/'il'feivədnis/
danh từ
- sự vô duyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm tài
- sự khó chịu
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...