Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-mannered

/'il'mænəd/

tính từ

  • thô lỗ, cục cằn; lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh

s. socially incorrect in behavior

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...