Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ill-tempered

/'il'tempəd/

tính từ

  • càu nhàu, cáu bẳn, gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh

s annoyed and irritable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...