ill-treat
/'il'tri:t/
ngoại động từ
- hành hạ, bạc đâi, ngược đãi
Biến thể từ
ill-treating hiện tại phân từ
ill-treated quá khứ
ill-treats ngôi 3 số ít
ill-treated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v treat badly