Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illative

/i'leitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illative

/i'leitiv/

danh từ

  • (triết học) có tính chất kết luận; để kết luận; suy ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling or dependent on or arrived at by inference s. expressing or preceding an inference

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...