Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illative

/i'leitiv/

danh từ

  • (triết học) có tính chất kết luận; để kết luận; suy ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling or dependent on or arrived at by inference\ns. expressing or preceding an inference

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...