Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illaudable

/i'lɔ:dəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illaudable

/i'lɔ:dəbl/

tính từ

  • không đáng khen
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not laudable; not praise-worthy; worthy of censure or disapprobation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...