Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illogicality

/i'lɔdʤi'kæliti/

“illogicalities” là số nhiều của illogicality — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ illogicalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illogicality

/i'lɔdʤi'kæliti/

danh từ

  • tính không lôgíc, tính phi lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. invalid or incorrect reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...