illogicality
/i'lɔdʤi'kæliti/
Biến thể từ
illogicalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illogicality
/i'lɔdʤi'kæliti/
danh từ
- tính không lôgíc, tính phi lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. invalid or incorrect reasoning