Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illogicality

/i'lɔdʤi'kæliti/

danh từ

  • tính không lôgíc, tính phi lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. invalid or incorrect reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...