Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“illusionists” là số nhiều của illusionist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29047

illusionist

/i'lu:ʤənist/

danh từ

  • người theo thuyết ảo tưởng
  • người hay mơ mộng, người hay mộng tưởng, người hay có ảo tưởng
  • nhà ảo thuật
Biến thể từ illusionists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person with unusual powers of foresight\nn someone who performs magic tricks to amuse an audience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...