Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illusionist

/i'lu:ʤənist/ phổ biến #29047

“illusionists” là số nhiều của illusionist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ illusionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illusionist

/i'lu:ʤənist/

danh từ

  • người theo thuyết ảo tưởng
  • người hay mơ mộng, người hay mộng tưởng, người hay có ảo tưởng
  • nhà ảo thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n a person with unusual powers of foresight n someone who performs magic tricks to amuse an audience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...