Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illustrate ethical principles

/ˈɪl.ə.streɪt ˈeθ.ɪ.kəl ˈprɪn.sə.pəlz/

Nghĩa thường dùng

minh họa các ví dụ về hành vi đúng và sai cụm từ

“We should illustrate ethical principles in our training.”Chúng ta nên minh họa các nguyên tắc đạo đức trong đào tạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...