Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illustrious

/i'lʌstreiəs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16464
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illustrious

/i'lʌstreiəs/

tính từ

  • có tiếng, nổi tiếng
    • an illustrious lender: một lãnh tụ có tiếng
  • lừng lẫy, rạng rỡ, vinh quang
    • an illustrious victory: một chiến thắng lừng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or conferring glory

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...