imaginatively
phổ biến #22267
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imaginatively
//
* phó từ- theo tính cách tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh
r. with imagination
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with imagination
Đang tải...