Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imaginativeness

/i'mædʤinətivnis/

danh từ

  • sự giàu tưởng tượng
  • tính hay tưởng tượng
  • óc sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formation of a mental image of something that is not perceived as real and is not present to the senses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...