Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imbalanced

/ɪm'bælənst/ phổ biến #37213
Biến thể từ imbalanced quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imbalanced

//

  • xem imbalance
Định nghĩa tiếng Anh

a being or thrown out of equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...