Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37213

imbalanced

//

  • xem imbalance
Biến thể từ imbalanced quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a being or thrown out of equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...