Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imitableness

/,imitə'biliti/

danh từ

  • tính có thể bắt chước được; tính có thể mô phỏng được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being imitable; worthness of\n imitation.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...