Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immanency

/'imənəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immanency

/'imənəns/

danh từ

  • (triết học) tính nội tại
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being within or not going beyond a given domain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...