Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“immaterializes” là ngôi 3 số ít của immaterialize — đang hiển thị từ gốc:

immaterialize

/,imə'tiəriəlaiz/

ngoại động từ

  • phi vật chất hoá
  • làm cho không quan trọng, tầm thường hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. render immaterial or incorporeal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...