Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immature

/,imə'tjuə/ Collins ★ phổ biến #11697

“immatures” là số nhiều của immature — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

non nớt, chưa chín chắn; chưa trưởng thành tính từ

“His immature jokes annoyed the whole office.”Những trò đùa trẻ con của anh ta làm cả văn phòng khó chịu.

Biến thể từ immatures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immature

/,imə'tjuə/

tính từ

  • non nớt, chưa chín chắn
    • the immature minds of children: đầu óc non nớt của trẻ con
  • chưa chín muồi
    • the immature social conditions for an uprising: những điều kiện xã hội chưa chín muồi cho một cuộc nổi dậy
Định nghĩa tiếng Anh

a. characteristic of a lack of maturity a. not yet mature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...