Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immaturity

/,imə'tjuəriti/ phổ biến #24658
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immaturity

/,imə'tjuəriti/

danh từ

  • sự non nớt, sự chưa chín muồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. not having reached maturity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...