Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immediacy

/i'mi:diəsi/ phổ biến #13832

“immediacies” là số nhiều của immediacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tức thời danh từ

“The immediacy of the news shocked everyone.”Sự tức thời của tin tức đã làm mọi người sốc.

Biến thể từ immediacies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immediacy

/i'mi:diəsi/

danh từ

  • sự trực tiếp
  • sự lập tức, sự tức thì
  • sự gần gũi
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of an intervening or mediating agency n. immediate intuitive awareness n. the quickness of action or occurrence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...