Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“immediacies” là số nhiều của immediacy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #13832

immediacy

/i'mi:diəsi/

danh từ

  • sự trực tiếp
  • sự lập tức, sự tức thì
  • sự gần gũi
Biến thể từ immediacies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of an intervening or mediating agency\nn. immediate intuitive awareness\nn. the quickness of action or occurrence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...