immediacy
“immediacies” là số nhiều của immediacy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The immediacy of the news shocked everyone.”Sự tức thời của tin tức đã làm mọi người sốc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immediacy
/i'mi:diəsi/
danh từ
- sự trực tiếp
- sự lập tức, sự tức thì
- sự gần gũi
Định nghĩa tiếng Anh
n. lack of an intervening or mediating agency n. immediate intuitive awareness n. the quickness of action or occurrence