Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immerge

/i'mə:dʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immerge

/i'mə:dʤ/

nội động từ

  • chìm xuống
  • biến vào (trong cái gì)

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhận chìm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To plungel into, under, or within anything especially a fuid; to dip; to immerse. See Immerse. v. i. To dissapear by entering into any medium, as a star into the light of the sun.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...