Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immigrate

/'imigreit/ TOEFL phổ biến #13831

“immigrates” là ngôi 3 số ít của immigrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhập cư động từ

“Many people immigrate to find better opportunities.”Nhiều người nhập cư để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immigrate

/'imigreit/

nội động từ

  • nhập cư

ngoại động từ

  • cho nhập cư
Định nghĩa tiếng Anh

v. migrate to a new environment v. introduce or send as immigrants v. come into a new country and change residency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...