immingle
/i'miɳgl/
ngoại động từ
- trộn, trộn lẫn
Biến thể từ
immingling hiện tại phân từ
immingled quá khứ
immingles ngôi 3 số ít
immingled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v combine into one