Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“immingled” là quá khứ của immingle — đang hiển thị từ gốc:

immingle

/i'miɳgl/

ngoại động từ

  • trộn, trộn lẫn
Định nghĩa tiếng Anh

v combine into one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...