Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immiscibility

/i,misi'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immiscibility

/i,misi'biliti/

danh từ

  • tính không trộn lẫn được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Incapability of being mixed, or mingled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...