Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“immixed” là quá khứ của immix — đang hiển thị từ gốc:

immix

/i'miks/

ngoại động từ

  • trộn vào, lẫn vào
Định nghĩa tiếng Anh

v mix together different elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...