Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immobilise

/i'moubilaiz/

ngoại động từ

  • giữ cố định; làm bất động
  • làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  • thu hồi không cho lưu hành (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v hold as reserve or withdraw from circulation; of capital\nv to hold fast or prevent from moving\nv make defenseless\nv convert (assets) into fixed capital\nv prohibit the conversion or use of (assets)\nv cause to be unable to move

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...